Cơ Đốc giáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tôn giáo lớn trên thế giới, lấy giáo lý về Chúa Giê-su Ki-tô làm trung tâm: "Cơ Đốc giáo" là tên gọi của một tôn giáo độc thần, tin vào Thiên Chúa và coi Chúa Giê-su là con của Thiên Chúa, là đấng cứu thế.
- Hệ thống tín ngưỡng, nghi lễ và cộng đồng của những người theo đạo Cơ Đốc: "Cơ Đốc giáo" cũng chỉ toàn bộ hệ thống tín điều, kinh thánh, giáo hội và các tín đồ của tôn giáo này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ Đốc giáo là một trong những tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa phương Tây.
- Nhiều người tìm thấy sự bình an trong tâm hồn nhờ theo Cơ Đốc giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
"tín đồ Cơ Đốc giáo": người tin theo và thực hành đạo Cơ Đốc.
- Các tín đồ Cơ Đốc giáo thường đến nhà thờ vào ngày Chủ nhật.
"giáo lý Cơ Đốc giáo": những lời dạy và nguyên tắc cốt lõi của đạo Cơ Đốc, chủ yếu dựa trên Kinh Thánh.
- Giáo lý Cơ Đốc giáo nhấn mạnh đến tình yêu thương và lòng thương xót.
Biến thể và từ gần giống
Đạo Cơ Đốc (dt.): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "Cơ Đốc giáo".
- Đạo Cơ Đốc có lịch sử phát triển lâu đời.
Ki-tô giáo (dt.): Tên gọi phổ biến khác cho cùng một tôn giáo, xuất phát từ danh xưng "Christ" (Đấng Ki-tô).
- Ki-tô giáo bao gồm nhiều giáo phái như Công giáo, Tin Lành, Chính Thống giáo.
Từ đồng nghĩa
- Đạo Cơ Đốc: Cách gọi tắt, cùng chỉ một tôn giáo.
- Ki-tô giáo: Tên gọi phổ biến, có cùng phạm vi nghĩa.
Các cụm từ liên quan
Theo Cơ Đốc giáo: trở thành tín đồ của đạo Cơ Đốc.
- Gia đình ông ấy đã theo Cơ Đốc giáo được ba thế hệ.
Truyền bá Cơ Đốc giáo: hoạt động rao giảng, phổ biến đức tin Cơ Đốc.
- Vào thế kỷ trước, có nhiều nhà truyền giáo đến châu Á để truyền bá Cơ Đốc giáo.
- dt. Đạo Cơ Đốc